đè
dấu chân đè dấu chân ấp hiếp ngôn từ rành rọt lờ mờ ngôn từ hâm hấp cơn sốt giao bờ kẻ giữ .khoanh mủ nhọt kẻ hờ .ta khuếch tán đại dương dấu chân hòng đè dấu chân