Tôi Đã Gặp Em Trong Một Chiều Như Thế



Chiều mưa rơi rả rích trên thành phố Huế. Mưa đẫm từng mái ngói rêu phong, từng tàng long não già cỗi bên những con đường cổ kính. Gió lạnh thổi qua hàng hiên nhà thờ, đưa theo mùi đất ẩm và tiếng chuông ngân vang lặng lẽ như lời kinh cầu muộn.

Ông Hoàng – tóc bạc, dáng gầy, ánh mắt đã nhuốm màu thời gian – bước qua cánh cổng gỗ của một nhà nguyện nhỏ. Mỗi cuối tuần suốt nhiều năm qua, ông vẫn đi qua những nhà thờ khác nhau, không rõ để tìm gì… hay chỉ là để ngồi lại với những điều đã cũ. Nhưng chiều nay… có điều gì đó khác. Một tiếng gọi mơ hồ trong tim, một bước chân rẽ vào con đường không định trước.

Và nơi hàng ghế cuối cùng của nhà nguyện, bà Phương Ann đang ngồi đó. Mái tóc bạc được che bằng khăn tu màu xám tro, đôi bàn tay gầy guộc lần tràng chuỗi Mân Côi. Ánh nến hắt lên gương mặt bà – dáng ngồi lặng như một bức tượng, như đã ở đó từ thuở nào.

Họ không hẹn. Không ai báo trước. Không một dòng tin, không một dấu hiệu. Chỉ là bước chân ông đến đúng nơi – đúng lúc bà vừa cúi đầu cầu nguyện. Một khoảnh khắc vỡ òa trong thinh lặng.

Ông khựng lại. Tim ông thắt lại, như vừa nhận ra một phần đời tưởng đã mất đi từ lâu.

– Ann… là em sao?

– Hoàng?

Cả hai nhìn nhau, lặng đi. Ánh mắt ấy – ánh mắt họ từng giữ lấy nhau suốt một thập kỷ thanh xuân, giờ đây lại gặp nhau… sau bốn mươi năm.

Trong phút giây đó, không cần lời giải thích. Không cần câu hỏi vì sao.
Chỉ còn lại một sự thật:
Ơn Chúa – đã cho họ gặp lại nhau, đúng một lần.


– Em vẫn khoẻ chứ, Ann?

– Em sống nhờ Chúa. Còn anh?

– Anh sống… nhưng không lúc nào thật sự đủ đầy. Còn em, có hạnh phúc với con đường em chọn?

– Có. Mỗi ngày cầu nguyện, dạy trẻ, chăm sóc vườn rau… là niềm vui. Nhưng vẫn có lúc em thấy nhớ.

– Nhớ gì?

– Nhớ những điều mình chưa kịp làm. Chưa kịp đi bộ cùng nhau một buổi chiều trọn vẹn. Chưa kịp ăn một bữa cơm chỉ có hai người…

– Anh cũng vậy. Nhớ những buổi chờ thư em. Nhớ cả tiếng cười qua điện thoại. Có lúc anh tưởng như chỉ cần nhắm mắt, sẽ nghe thấy giọng em ngay bên tai.

– Bốn mươi năm… mình đã sống thế nào, hả anh?

– Anh làm  nhiều việc. Rồi về hưu sớm. Lúc rảnh thì viết sách, đi nhà thờ. Nhưng khi ở một mình, tim vẫn tìm về một nơi cũ: nơi có em. Còn em?

– Em đi nhiều xứ. Có lúc ở vùng sâu, nơi nghèo đói, có lúc ở tu viện lớn. Nhưng nơi nào em cũng mang theo những mảnh ký ức về anh… như một góc sáng lặng lẽ trong tâm hồn.

– Em có từng vui?

– Có. Nhất là khi nghe tiếng trẻ cười. Nhưng cũng có lúc buồn, khi mưa rơi trên mái ngói như hôm nay.

– Em còn giữ thư của anh không?

– Còn. Trong một hộp gỗ cũ. Có khi em đọc lại, cười, rồi khóc…

– Em có nghĩ gì khi anh không đi tìm em sau năm đó?

– Em nghĩ… có thể anh không biết em đang ở đâu…

– Ừ. Thế giới này rộng lớn quá. Anh chỉ biết cầu nguyện. Và tin rằng, nếu Chúa thương, rồi sẽ có một ngày… ta gặp lại.

– Em cũng tin như vậy. Dù xa cách, nhưng trong lòng em… anh chưa từng rời đi.

– Em có nhớ lần anh bị hư điện thoại và máy tính không? Không thể liên lạc với em suốt cả tuần.

– Em nhớ chứ. Đêm đó em lên club… lặng lẽ… xung quanh em im lặng. Em viết:
“Em đang ở cõi xa vắng nào hả anh...?
Im. Phone chẳng gọi. E-mail cũng không.
Biệt tăm biệt tích. Không còn nước mắt để khóc nữa…
Lặng vô cùng. Vắng anh đời bỗng hết vui…”

– Lúc đó anh hoảng loạn thật sự. Chỉ vì một cái điện thoại mà anh thấy mình mất cả bầu trời.

– Nhưng em chưa bao giờ giận anh. Chuyện đó chỉ là một kỷ niệm buồn, không phải lý do mình mất nhau.

– Đúng vậy. Lý do thật sự… là em không thể đi cùng anh khi cha em bệnh. Em đã mua vé máy bay, anh còn nhớ không? Năm 2006. Lần đó… lẽ ra em sẽ bay về gặp anh. Em đã muốn sống một ngã rẽ khác…

– Anh nhớ. Hôm em nói huỷ vé, giọng em nghẹn. Anh biết… em đau lòng lắm.

– Sau này, mỗi lần đi qua sân bay, em lại nhớ hôm đó. Vé máy bay không dùng đến… chỉ còn lại trong nhật ký.

– Em hỏi thật… sau em, anh có từng quen ai chưa?

– Có. Có vài người từng bước vào đời anh. Có người tốt lắm, dịu dàng, hiểu chuyện… Nhưng… cũng như hoàng tử bé với bông hồng của mình. Anh đã dùng thời gian rất dài để hiểu em, cảm thông em. Để biết… chỉ mình em là duy nhất.

– Em là ký ức… nhưng là ký ức khắc lên da thịt. Không phải chuyện để kể, mà là điều để sống cùng.

– Nếu có một kiếp sau…

– Em sẽ không tu nữa. Em sẽ làm vợ anh.


Bà Phương Ann chậm rãi đứng dậy, tràng chuỗi vẫn nắm chặt trong tay. Bà cúi nhẹ đầu:

– Em phải trở về tu viện rồi. Trời sắp tối.

– Ừ… anh tiễn em ra cửa nhé.

Hai người già cùng bước chậm qua hành lang đá ẩm, tiếng giày chạm nền nghe xa vắng. Ra đến cổng nhà nguyện, bà quay lại, nhìn ông lần nữa:

– Anh giữ gìn sức khoẻ nhé. Đừng thức khuya nhiều như xưa nữa.

– Em cũng vậy. Nếu có đêm nào thấy lạnh… hãy nhớ, ngày xưa có người từng muốn che gió cho em.

– Em nhớ… mãi.

Họ không ôm. Chỉ nhìn nhau, rất lâu.

Rồi bà Ann quay lưng đi. Bóng dáng gầy nhỏ chìm dần trong màn mưa Huế.

Ông Hoàng đứng lặng nhìn theo.
Mưa rơi nhẹ trên vai áo măng-tô bạc màu.
Ông mỉm cười – nụ cười cuối cùng.

Lúc ấy, ông biết… đây là lần gặp gỡ duy nhất và cuối cùng của đời mình với người con gái đã đi qua thanh xuân ông, đi qua tuổi trẻ ông – và giờ đây, đang đi khỏi tầm mắt ông mãi mãi.


Khi về lại phòng trọ cũ thuê gần nhà nguyện, ông ngồi bên cửa sổ, tay vẫn giữ chặt bức thư đầu tiên của bà. Ký ức ùa về:

…một thời trẻ dại, ngồi đánh cờ trong club, thi thoảng liếc nhìn cô gái nhỏ chăm chú làm thơ, rồi vội quay đi khi bị bắt gặp.

…một ngày mưa Sài Gòn, hai người ngồi chung dưới mái hiên, cô cười, nói: “Sau này nếu lạc nhau, em sẽ nhờ Chúa gửi anh một giấc mơ.”

…lần đầu nghe em gọi điện bằng giọng nghẹn ngào: “Em bị gãy tay… đau lắm.”

…lần đầu mơ thấy em ngồi đọc thư anh viết, rồi cười trong ánh nắng chiều.

Tối hôm đó, ông nằm xuống, tim ấm lại như được vuốt ve. Trời vẫn mưa. Ngoài kia, nhà thờ vẫn ngân vang chuông lễ chiều.

Đêm ấy, ông ra đi trong giấc ngủ.
Bình yên. Như thể đã sống trọn một kiếp với một cuộc hội ngộ ngắn ngủi mà vĩnh cửu.


Tôi Đã Gặp Em Trong Một Chiều Như Thế

(Hồi ức từ Hoàng)

Tôi từng nghĩ, sẽ chẳng bao giờ gặp lại em.

Bốn mươi năm không thư, không tin tức, không lời tạm biệt. Thế giới rộng lớn đến mức tôi có thể đi suốt một đời cũng không tìm ra người con gái năm ấy, người đã một thời là ánh sáng trong tuổi trẻ tôi – rồi vụt biến mất như một vì sao.

Vậy mà, một chiều mưa ở Huế, tôi đã gặp lại em.

Tôi vẫn còn nhớ rất rõ hôm ấy. Mưa lất phất, gió lạnh tràn qua hàng long não già cỗi. Tôi khoác áo măng-tô, tay cầm bó cúc trắng, lòng chẳng có ý định gì ngoài việc tìm một góc yên tĩnh để ngồi cầu nguyện. Có lẽ do thói quen, cũng có lẽ là lời thúc đẩy từ một cảm giác lạ kỳ – một điều gì đó rất thiêng liêng.

Tôi bước vào nhà nguyện nhỏ bên bờ sông. Nơi ấy – đơn sơ và cổ kính, ấm áp ánh nến và mùi gỗ cũ. Và rồi… tôi nhìn thấy em.

Em đang ngồi nơi hàng ghế cuối, dáng gầy gò, tóc bạc được che bởi khăn tu xám tro. Đôi tay gầy guộc lần chuỗi Mân Côi. Dáng ngồi của em – tĩnh lặng như một lời kinh không bao giờ dứt.

Tôi đứng chết lặng. Mọi ký ức như vỡ òa, tràn ngập lấy tôi: tiếng cười của em, lời em viết trong thư, giọng em qua điện thoại… tất cả ùa về như thể chưa từng có khoảng cách thời gian nào cả.

Tôi gọi khẽ: “Ann…”

Em quay lại. Đôi mắt em mở lớn, rồi nhoè đi vì nước mắt.

Chúng tôi không hẹn. Không báo trước. Không một dòng tin hay dấu hiệu. Nhưng tôi tin – đó là một ân lành mà Chúa đã ban. Trong vô số con đường, vô vàn nhà thờ, giữa hàng trăm ngày mưa… tôi đã đến đúng nơi, đúng lúc em trở về Huế, để giúp lũ trẻ mồ côi.

Chúng tôi ngồi lại, nơi hàng ghế gỗ xưa.

Em vẫn vậy – dù đã già đi, nhưng ánh mắt vẫn hiền và dịu như ngày nào. Tôi hỏi em đủ điều, từ sức khỏe, công việc, những vui buồn em trải qua… Em cũng hỏi tôi vậy. Chúng tôi nói chuyện như thể chưa từng xa cách, như thể thời gian chưa từng cướp mất chúng tôi khỏi nhau.

Em nhắc lại chuyện ngày xưa – chuyện tôi từng hư điện thoại, máy tính cũng hỏng, một tuần không liên lạc được với em. Em viết: “Em đang ở cõi xa vắng nào hả anh...? Phone chẳng gọi. E-mail cũng không. Biệt tăm biệt tích. Không còn nước mắt để khóc nữa… Vắng anh, đời bỗng hết vui.”

Ký ức ấy, tôi chưa từng quên. Tôi nhớ mình từng ngồi bất lực bên chiếc máy tính, tay cầm chiếc điện thoại chết lặng, lòng lo lắng và trống rỗng.

Nhưng không – đó không phải lý do khiến ta mất nhau. Lý do thật sự… là em đã chọn ở lại bên cha lúc ông bệnh. Năm 2006, em từng mua vé về gặp tôi. Chúng ta có thể đã đi một con đường khác. Em từng gần như buông lời: “Em muốn sống một đời bình thường – với anh.” Nhưng định mệnh, hay sự hi sinh, đã rẽ em sang lối tu hành.

Tôi hỏi em: “Sau anh, em có từng yêu ai chưa?”

Em lắc đầu.

Em hỏi lại tôi. Tôi thành thật nói: “Có. Có vài người từng bước qua đời anh. Có người tốt, dịu dàng… nhưng em là duy nhất. Em là bông hoa tôi đã dành cả mười năm thanh xuân để chăm sóc, dù ở xa. Và cũng như Hoàng tử bé… anh không thể yêu thêm ai, vì trái tim đã đặt hết vào một người.”

Em rưng rưng. Rồi nói:

“Nếu có một kiếp sau… em sẽ không tu nữa. Em sẽ làm vợ anh.”

Tôi mỉm cười. Một nụ cười đầy đủ, sâu lắng, như lần đầu tiên được thở ra sau một đời nín lặng.

Khi em đứng dậy rời đi, tôi biết – đây là lần cuối. Tôi tiễn em ra đến cổng nhà nguyện. Em quay lại, dặn tôi giữ sức khoẻ. Tôi dặn em giữ ấm khi đêm xuống. Không ôm, không nắm tay. Chỉ ánh mắt – thật lâu – rồi em quay đi, bóng nhỏ dần trong mưa Huế.

Tôi đứng đó rất lâu.

Tối hôm ấy, tôi trở về phòng trọ cũ. Mưa vẫn rơi. Tôi mở ngăn tủ, lấy ra bức thư đầu tiên em gửi – nét chữ em, những lời dịu dàng năm ấy, tôi thuộc lòng.

Tôi ngồi bên cửa sổ rất lâu.

Tôi nhớ – một ngày mưa Sài Gòn, em ngồi cạnh tôi dưới mái hiên. Em nói:
“Sau này nếu lạc nhau, em sẽ nhờ Chúa gửi anh một giấc mơ.”

Và em đã giữ lời.

Em không gửi tôi một giấc mơ. Em gửi cho tôi một chiều thật – chỉ một lần – và mãi mãi.

Tối hôm đó, tôi đi ngủ.

Trái tim không còn buốt nữa.
Không còn tiếc nuối.
Chỉ có biết ơn.

Cảm ơn Chúa đã cho tôi gặp lại người con gái tôi từng yêu nhất.
Dù chỉ trong một chiều như thế.


Một Lần Cuối – Trong Chiều Mưa Ở Huế

(Hồi tưởng của Phương Ann)

Tôi chưa từng mong gặp lại anh.

Không phải vì tôi không còn yêu, mà vì tôi nghĩ… đã quá trễ. Quá trễ để một người như tôi – một nữ tu già sống trọn đời trong cầu nguyện – được phép giữ lại điều gì thuộc về thế gian, nhất là một người đàn ông từng là thanh xuân của mình.

Vậy mà, chiều mưa ấy ở Huế – tôi đã gặp lại anh. Bất ngờ. Như một món quà dịu dàng mà Chúa lén lút đặt vào tay tôi, sau bốn mươi năm dài biệt tích.

Tôi trở lại Huế để giúp trẻ mồ côi trong một chương trình thiện nguyện. Tôi không định ghé nhà nguyện cũ hôm đó – nhưng đôi chân như tự dẫn đường. Tôi chỉ muốn lặng yên một lúc trước Thánh Thể, như mọi ngày. Nhưng hôm nay, lòng tôi cứ bồn chồn lạ. Mưa bên ngoài giăng giăng. Mùi gỗ ẩm, ánh nến le lói… và rồi – tôi nghe tiếng cửa mở.

Tôi quay lại… và thấy anh.

Anh – người tôi tưởng đã rời khỏi đời tôi mãi mãi. Mái tóc trắng bạc, ánh mắt già nua nhưng vẫn là ánh nhìn năm xưa. Tay anh run run cầm bó cúc trắng.

Tôi không nói được gì. Tim tôi như ngừng đập.

Rồi anh cất lời, rất khẽ:
– Em… vẫn khỏe chứ, Ann?

Tôi mỉm cười. Câu trả lời bật ra như một phản xạ:
– Em vẫn sống… nhờ Chúa. Còn anh?

Chúng tôi ngồi xuống cạnh nhau – hai người già, bên hàng ghế gỗ cũ, giữa một chiều Huế se lạnh, như thể đời sống vừa tua ngược về những năm tháng còn trẻ.

Tôi hỏi anh: “Sau em… có ai bước vào đời anh không?”

Anh nhìn tôi, rất lâu. Rồi nói:
– Có. Nhưng… không ai là em. Cũng như hoàng tử bé chỉ có một bông hồng – vì đã dành cả mười năm để chăm sóc. Em là duy nhất.

Tôi bật cười mà mắt cay.

Chúng tôi nhắc lại những chuyện xưa. Những lá thư. Những cuộc gọi. Cả những lần mất liên lạc vì anh hư máy tính, điện thoại. Tôi từng viết cho anh một đoạn rất ngắn:

"Em đang ở cõi xa vắng nào hả anh...? Im lặng. Phone chẳng gọi. E-mail cũng không. Biệt tăm biệt tích. Không còn nước mắt để khóc nữa… Vắng anh, đời bỗng hết vui."

Tôi từng giận anh. Nhưng tôi chưa từng ngừng yêu anh.

Anh hỏi tôi, nếu có một kiếp sau, tôi có chọn con đường khác không?

Tôi không ngần ngại:
– Nếu có một kiếp nữa… em sẽ không tu nữa. Em sẽ làm vợ anh.

Đó là lần đầu tôi thốt lên điều mình chưa từng dám nói.

Năm 2006, tôi từng mua vé máy bay về gặp anh. Tôi đã sẵn sàng chọn một con đường khác – một cuộc đời không áo dòng, không tu viện. Chúng tôi đã có thể đi về cùng nhau. Nhưng lúc ấy, Cha tôi ngã bệnh. Tôi quay về, và ở lại. Tình yêu ấy… lặng lẽ nằm lại như một cành hồng ép giữa trang sách đã gấp.

Chúng tôi không trách nhau. Chỉ kể nhau nghe mình đã sống như thế nào suốt bốn mươi năm. Tôi kể về lũ trẻ mồ côi, về những đêm nằm nghe mưa Huế, vẫn nhớ anh mà không thể viết. Anh kể về căn phòng trọ, về những bài viết vẫn nhắc tới tôi bằng những tên gọi cũ… Em gái nhỏ. Công chúa ngốc. Bé Trầm.

Tôi biết – buổi chiều hôm ấy là lần cuối chúng tôi gặp nhau.

Tôi đứng lên, siết nhẹ tràng chuỗi trong tay. Anh tiễn tôi ra cửa. Tôi ngoái nhìn:

– Anh giữ sức khoẻ nhé. Đừng thức khuya như xưa.

Anh mỉm cười:
– Em cũng vậy. Nếu có đêm nào thấy lạnh… hãy nhớ, ngày xưa có người từng muốn che gió cho em.

Tôi quay đi. Không dám nhìn lâu. Sợ nước mắt rơi.

Tối hôm đó, tôi về lại tu viện. Tôi đã không cầu xin điều gì với Chúa, chỉ lặng thinh cảm tạ. Vì đã cho tôi gặp lại người tôi yêu – không phải để nối lại gì, mà để biết… người ấy vẫn sống, vẫn nhớ, và vẫn giữ tôi trong lòng, như một bông hồng mà anh đã chăm suốt một quãng đời.

Sáng hôm sau, tôi hay tin… anh mất trong giấc ngủ.

Tôi đến nhà thờ, đứng trước di ảnh anh. Tôi không khóc. Tôi chỉ nói khẽ:
– Em đã gặp lại anh, và như thế là đủ. Cám ơn anh… vì đã chờ.

Rồi tôi quay lưng đi.
Trong lòng, vẫn còn vẹn nguyên giọng anh:
“Em là duy nhất.”


(Góc nhìn Phương Ann – một đời tu, một đời yêu, một lần cuối gặp lại người xưa.)



Trang Chính
Văn | Thơ | Nhạc | Tác Giả